Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clement Bischoff

NEC NijmegenTiền đạoDEN
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Clement Bischoff là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.008Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—7647800111179%42%006,34
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221160000080%40%006,28
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—554142039384%39%107,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/186 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/59 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 30
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/46 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/202 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
20/21 (95%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/61 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 37
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clement Bischoff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-2900051236/4106/13—6,62
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1840000427/3315/13—6,81
11/10/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusB 0-5320000010/1311/2—5,75
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-3900010026/3616/12—5,54
08/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-23000016/100——6,85
05/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-3720000010/1714/10—5,55
30/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 3-167000018/1201/8—6,15
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-390000006/1127/16—5,75
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtB 1-3901032432/4002/5—7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20241850 nghìn €
09/06/202418250 nghìn €
08/12/2024183,5 triệu €
15/06/2025195,0 triệu €
21/12/2025205,0 triệu €
25/05/2026203,0 triệu €
24/09/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Red Bull SalzburgNEC NijmegenChuyển nhượng—
01/09/2025Brondby IFRed Bull SalzburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2023Brondby IF U19Brondby IFChuyển nhượng—
30/06/2022Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—
27/01/2022AC Amager Academy YouthBrondby IF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com