
Clement Billemaz là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Annecy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
583Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 583 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 64% | 28% | 0 | 1 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/194 (64%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 12/49 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/53 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 29
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 5/11 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/28 | 0 | 0/7 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/21 | 1 | 1/3 | — | 8,18 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/28 | 1 | 2/4 | — | 5,74 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/35 | 0 | 1/9 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/32 | 1 | 3/10 | — | 6,36 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 1/6 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | Đ | 6,68 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 0/3 | — | 5,36 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/23 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Louhans-Cuiseaux | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dijon II | Louhans-Cuiseaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dijon U19 | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Villefranche-Beaujolais U19 | Dijon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Villefranche-Beaujolais U17 | FC Villefranche-Beaujolais U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | — | FC Villefranche-Beaujolais U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực40