
Clement Bayiha
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Clement Bayiha là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Clement Bayiha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/18 | 1 | 1/4 | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-6 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,44 |
| 12/08/2026 | Canadian Championship | @ Atletico Ottawa | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/5 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 2/8 | — | 6,34 |
| 01/08/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 1/4 | — | 6,57 |
| 29/07/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 4/12 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/11/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/11/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/11/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/10/2025 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ48
Kỹ thuật45
Tư duy55
Sức mạnh40
Thể lực36