Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clément Akpa

AJ AuxerreHậu vệCIV
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Clément Akpa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776170002180%49%206,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/306 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
26/56 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/65 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clément Akpa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1900000051/5705/10V6,65
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-4770000025/2922/4—6,18
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1900000042/5204/8—6,45
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-0900000020/3524/8—6,02
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-3900011025/3525/10—6,24
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-3900010042/4927/16V5,86
22/08/2026Ligue 1@ RC LensB 2-5900000140/4935/9—5,81
11/05/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-1770000037/5004/11—6,08
03/05/2026Ligue 1vs Angers SCOT 3-112000008/110——6,57
25/04/2026Ligue 1@ LyonB 2-3310000014/160——5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202221300 nghìn €
13/06/202321300 nghìn €
26/10/202321400 nghìn €
12/12/202322400 nghìn €
25/03/202422600 nghìn €
10/06/202422800 nghìn €
06/10/2024221,0 triệu €
09/12/2024232,0 triệu €
23/03/2025233,0 triệu €
02/06/2025235,0 triệu €
09/10/2025237,0 triệu €
14/12/2025248,0 triệu €
26/03/2026249,0 triệu €
31/05/2026249,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com