
Clebson Cicero là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CD Tondela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
2,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 260 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 81% | 4 | 1 | 2,58 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 2,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/55 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/16 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 5/8 | V | 6,31 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 8/8 | — | 6,61 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 3/8 | V | 5,64 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 4/8 | — | 6,81 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 6/8 | — | 6,91 |
| 30/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 2/3 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | 24 | — |
| 27/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SCU Torreense | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Estoril | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cova Piedade | Estoril | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Estoril | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Estoril U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Atlético Mineiro B | Estoril U23 | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/05/2016 | Salgueiro AC | Atlético Mineiro B | Hết hạn mượn | — |
| 24/01/2016 | SE Palmeiras U17 | Salgueiro AC | Cho mượn | — |
| 01/09/2015 | Salgueiro AC | SE Palmeiras U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực43