
Clayton Taylor là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Barnsley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 53% | 0% | 1 | 0 | 6,31 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 53% | 33% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnsley | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/17 | 2 | 5/9 | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Leeds United U21 | B 3-4 | 60 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7/13 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | V | 6,05 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Peterborough United | H 3-3 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | B 1-5 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Newcastle Jets | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sydney FC Youth | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực38