
Clayton Sampaio Pereira
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Clayton Sampaio Pereira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fakel Voronezh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/206 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/52 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/51 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | 0/5 | — | 7,43 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/69 | 0 | 7/13 | — | 5,58 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 1 | 4/8 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/21 | 1 | 9/14 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 62/74 | 0 | 6/11 | — | 7,28 |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Copa do Brasil | vs Athletic Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Brazilian Copa Gaucho | @ Brasil de Pelotas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/59 | 0 | 3/5 | — | 7,40 |
| 04/05/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Internacional - RS | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | AVS Futebol SAD | Internacional - RS | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2024 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AVS Futebol SAD | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nacional da Madeira | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Real SC | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | FC Felgueiras | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Famalicao U23 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Santos FC U20 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực58