
Clayton Failla
Tiền vệMLT
40Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Clayton Failla là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch MLT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2012 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/10/2016 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/11/2017 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/06/2019 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/11/2019 | 33 | 125 nghìn € |
| 24/11/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/04/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/11/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/04/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/07/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 21/11/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/05/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 37 | 10 nghìn € |
| 23/05/2024 | 38 | 10 nghìn € |
| 31/10/2024 | 38 | 10 nghìn € |
| 18/05/2025 | 39 | 10 nghìn € |
| 16/10/2025 | 39 | 10 nghìn € |
| 18/05/2026 | 40 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gzira United | Retired | Tự do | — |
| 09/07/2025 | Mosta FC | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hamrun Spartans | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | Birkirkara FC | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Floriana F.C. | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hibernians FC | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2012 | Disqualification | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2012 | Hibernians FC | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sliema Wanderers FC | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hibernians FC | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Zabbar St. Patrick FC | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |