
Clayton là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pattani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 41% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/17 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 20 | 4,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 14/08/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 15/10/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/11/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 13/05/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Persis Solo FC | Pattani | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | PSMS Medan | Persis Solo FC | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Persis Solo FC | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Diamond Harbour FC | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Perak FC | Diamond Harbour FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2024 | Hercílio Luz FC | Perak FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Londrina PR | Hercílio Luz FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2021 | Dynamo Kyiv | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Free player | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2020 | Atlético Mineiro - MG | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2019 | Vasco da Gama Saf - RJ | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 05/09/2019 | Atlético Mineiro - MG | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Bahia - BA | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Atlético Mineiro - MG | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Corinthians - SP | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 21/03/2017 | Atlético Mineiro - MG | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Figueirense | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 05/11/2012 | Figueirense FC U17 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |