
Clay Dimick là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Charlotte Independence.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 31 | 31 | 2.790 | 0 | 0 | 3 | 10 | 3 | 81% | 49% | 3 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 839/1029 (81%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 11/51 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/125 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/178 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 54
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 290
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/30 | 2 | 4/11 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 1/3 | — | 6,87 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 4 | 8/11 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 7/10 | — | 7,16 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 2/3 | V | 6,52 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 5-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 2/9 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/30 | 0 | 1/3 | — | 7,04 |
| 29/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/31 | 1 | 2/5 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực42