Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudio Winck

KasimpasaHậu vệBRA
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Claudio Winck là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kasimpasa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8871510216476%56%306,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/258 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/53 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
37
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/87 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 28
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claudio Winck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs SamsunsporT 4-1901031135/4315/11—7,36
10/10/2026Süper Lig@ GalatasarayB 1-3900010019/2937/14—5,42
19/09/2026Süper Ligvs KonyasporH 0-0900031232/4217/11V6,75
13/09/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-1900040125/3015/8V6,25
06/09/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2900111131/3969/11—6,92
31/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüH 1-1900010222/28210/14V6,76
22/08/2026Süper Lig@ Corum FKT 1-0850100212/1812/4—7,54
15/08/2026Süper Ligvs TrabzonsporH 1-1900031022/2914/14—6,08
04/05/2026Süper Ligvs KocaelisporH 1-1890030017/25612/21—6,22
25/04/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4900020118/2425/12—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201420300 nghìn €
31/01/201520750 nghìn €
30/05/201521750 nghìn €
03/01/201621700 nghìn €
26/05/201622750 nghìn €
27/11/201622750 nghìn €
29/10/201723750 nghìn €
06/12/201723750 nghìn €
22/05/201824900 nghìn €
17/02/2019241,0 triệu €
26/11/201925900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
08/09/202026700 nghìn €
27/01/202126800 nghìn €
20/05/202127800 nghìn €
26/12/202127800 nghìn €
30/05/202228800 nghìn €
31/10/202228700 nghìn €
15/06/202329500 nghìn €
26/09/202329600 nghìn €
20/12/202329600 nghìn €
14/03/202429850 nghìn €
30/05/202430700 nghìn €
03/10/202430700 nghìn €
22/12/202430700 nghìn €
19/03/202530800 nghìn €
17/06/202531800 nghìn €
16/12/202531800 nghìn €
20/05/202632800 nghìn €
29/09/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2023MaritimoKasimpasaChuyển nhượng—
14/09/2020Vasco da Gama Saf - RJMaritimoChuyển nhượng—
31/12/2018Internacional - RSVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/12/2018Sport Club do RecifeInternacional - RSCho mượn—
21/03/2018Internacional - RSSport Club do RecifeChuyển nhượng—
30/12/2016Chapecoense - SCInternacional - RSCho mượn—
04/04/2016Internacional - RSChapecoense - SCChuyển nhượng—
16/03/2016Hellas VeronaInternacional - RSCho mượn—
19/07/2015Internacional - RSHellas VeronaChuyển nhượng—
31/07/2012SC Internacional BInternacional - RSChuyển nhượng—
31/12/2011Internacional SC U20SC Internacional BChuyển nhượng—
31/12/2010Gremio FBPA U20Internacional SC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com