
Claudio Santini
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Claudio Santini là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.
Tiểu sử Claudio Santini
Claudio Santini là tiền đạo thi đấu cho Desenzano Calvina, mang quốc tịch Italy và 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Serie C, cầu thủ có 10 trận ra sân với 802 phút thi đấu và điểm trung bình 5,58. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 17/07/2026 từ Union Brescia đến Desenzano Calvina, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/23Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 802 | 0 | 0 | 0 | 23 | 4 | 69% | 43% | 2 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/23
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/139 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/141 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 54
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 4/9 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 9/14 | 1 | 7/16 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 7/18 | V | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 6/12 | — | 6,00 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Treviso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 5/15 | — | 5,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Lecco | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/7 | 2 | 6/8 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 6/12 | V | 5,80 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 8/20 | — | 5,60 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 4/14 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 9/17 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/01/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/06/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Union Brescia | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sorrento F.C. | Union Brescia | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Union Brescia | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Feralpisalo | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | ACD Virtus Entella | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Rimini | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 18/07/2022 | Padova | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Ascoli | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Alessandria | Ascoli | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Ascoli | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ACN Siena Youth | Ascoli | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Ascoli | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pontedera | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AD Valdinievole Montecatini | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Prato | AD Valdinievole Montecatini | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Empoli | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Lucchese | Empoli | Cho mượn | — |
| 20/07/2014 | Empoli | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Follonica Gavorrano | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | Empoli | Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |