
Cláudio Ramos là thủ môn 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Porto.
Tiểu sử Cláudio Ramos
Thủ môn người Portugal Cláudio Ramos hiện thi đấu cho FC Porto, sinh ngày 16/11/1991 và tuổi 34. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Hợp đồng với FC Porto có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,0 triệu € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 13/08/2020, khi chuyển đến FC Porto từ CD Tondela.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ AVS Futebol SAD | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/2 | — | 5,75 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/04/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/02/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/02/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 16/08/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 34 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2020 | CD Tondela | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vitoria Guimaraes | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | CD Tondela | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Vitoria Guimaraes | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Amarante | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Vitoria Guimaraes | Amarante | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | CF Os Repesenses Sub-17 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Académico FC Sub-15 | CF Os Repesenses Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 453
- Chỉ số 247
- Chỉ số 165
- Chỉ số 363
- Thể lực47