
Cláudio Rafael do Nascimento Santos
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Cláudio Rafael do Nascimento Santos là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 10% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/106 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 0 | 0/4 | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/4 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 0/2 | — | 7,22 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 2/4 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/03/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2018 | 25 | 425 nghìn € |
| 30/09/2018 | 25 | 525 nghìn € |
| 30/12/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/09/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/04/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/07/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 10/07/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/07/2022 | 29 | — |
| 14/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Free Player | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Al Dhafra FC | Free Player | Trở lại | — |
| 27/07/2022 | Olympique de Safi | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | AAD Vitória das Tabocas (PE) | Olympique de Safi | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2017 | Murici Futebol Clube (AL) | AAD Vitória das Tabocas (PE) | Cho mượn | — |
| 13/01/2017 | AAD Vitória das Tabocas (PE) | Murici Futebol Clube (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2016 | Murici Futebol Clube (AL) | AAD Vitória das Tabocas (PE) | Cho mượn | — |
| 24/05/2016 | AAD Vitória das Tabocas (PE) | Murici Futebol Clube (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2015 | Vera Cruz FC | AAD Vitória das Tabocas (PE) | Cho mượn | — |
| 20/11/2014 | AAD Vitória das Tabocas (PE) | Vera Cruz FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực51