Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudio Nuñez

CiencianoHậu vệPAR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Claudio Nuñez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
28Đá chính
2.398Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—23191.64600011675%54%406,31
Copa Sudamericana2026—1097520005173%52%306,47
Copa de la Liga——117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.646 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
453/598 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
34/115 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
27
Phá bóng
75
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/135 (54%)
Không chiến thắng / thua
36 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 35
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
177
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/249 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/45 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
43
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/63 (52%)
Không chiến thắng / thua
18 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claudio Nuñez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0450011212/1501/2—7,08
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-0900022120/2805/9V6,39
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1610020013/1722/6—6,21
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-2900000019/3003/10V5,37
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0560010019/2513/5V6,36
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-245000002/302/2—6,17
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2450000212/1913/5—6,42
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-5450000013/1812/5—5,47
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-190000008/1316/9—6,60
14/08/2026Copa Sudamericanavs Botafogo - RJT 6-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202024150 nghìn €
03/02/202125350 nghìn €
27/06/202125400 nghìn €
08/12/202126400 nghìn €
14/06/202226350 nghìn €
29/11/202227500 nghìn €
29/06/202327500 nghìn €
05/12/202328550 nghìn €
12/06/202428450 nghìn €
22/12/202429450 nghìn €
16/03/202529350 nghìn €
12/05/202529325 nghìn €
01/12/202530350 nghìn €
04/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com