
Claudio Morra là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
198Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 198 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Benevento | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 1/6 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 6/10 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/6 | — | 5,93 |
| 22/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-2 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/04/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/06/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/01/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | Rimini | Vicenza | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 14/08/2023 | Piacenza | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | ACD Virtus Entella | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Nuovo Pordenone 2024 FC | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | ACD Virtus Entella | Nuovo Pordenone 2024 FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Pro Vercelli | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | Torino | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Savona FBC | Torino | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Torino | Savona FBC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | AS Fidelis Andria U19 | Torino | Cho mượn | — |
| 04/08/2015 | Torino | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Torino Primavera | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Verona U20 | Torino Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Torino Under 18 | Verona U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Verona U20 | Torino Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Hellas Sport Youth | Verona U20 | Chuyển nhượng | — |