
Claudio Meneses là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Magallanes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/2Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 17 | 15 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 2 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2010 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/12/2010 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/01/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/05/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/07/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 23/06/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 15/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 21/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Curico Unido | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Santiago Wanderers | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | San Luis Quillota | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2021 | Barnechea | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Union La Calera | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Barnechea | Union La Calera | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Deportes La Serena | Barnechea | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Free Player | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sri Pahang FC | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2016 | San Luis Quillota | Sri Pahang FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Audax Italiano | San Luis Quillota | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | O.Higgins | Audax Italiano | Hết hạn mượn | — |
| 29/01/2012 | Deportes La Serena | O.Higgins | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2008 | Deportes La Serena U21 | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |