Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudio González

Deportes LimacheThủ mônCHI
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Claudio González là thủ môn 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
57Cứu thua
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—14141.2604851469%90%006,99
Chilean Cup2026—44360000——104,42
Copa de la Liga2026—4436091180%100%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,99

Thủ môn

Cứu thua
48
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
15

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/336 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/161 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/10 (90%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,42

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/123 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/45 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claudio González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs PalestinoH 2-29010125/340——6,01
15/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraB 0-19040218/2301/1—6,99
08/09/2026VĐQG Chilevs CobresalT 3-09051018/2201/1—8,69
03/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-09030217/240——7,89
30/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 0-39020022/2600/1—5,81
23/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 3-19031411/2202/2—6,76
16/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-39051017/250——6,97
10/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 3-19070112/2703/3—7,71
06/08/2026Chilean Cup@ Municipal IquiqueB 1-3dự bị000—0———
25/07/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20182850 nghìn €
06/12/201929150 nghìn €
15/06/202232100 nghìn €
14/11/202232100 nghìn €
03/04/202332100 nghìn €
19/07/202333100 nghìn €
12/12/202333100 nghìn €
12/06/202434100 nghìn €
11/11/20243450 nghìn €
29/06/20253550 nghìn €
09/12/20253550 nghìn €
07/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Everton CDDeportes LimacheChuyển nhượng—
31/12/2022Union La CaleraEverton CDChuyển nhượng—
20/07/2022Deportes TemucoUnion La CaleraChuyển nhượng—
16/01/2022CD Puerto MonttDeportes TemucoChuyển nhượng—
02/01/2020CobreloaCD Puerto MonttChuyển nhượng—
31/12/2018Union La CaleraCobreloaChuyển nhượng—
09/06/2017CD Copiapo S.A.Union La CaleraChuyển nhượng—
30/06/2016Everton CDCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
30/06/2015Union San FelipeEverton CDChuyển nhượng—
30/06/2013San Antonio UnidoUnion San FelipeChuyển nhượng—
31/12/2012Deportes LinaresSan Antonio UnidoChuyển nhượng—
31/12/2010Curico UnidoDeportes LinaresChuyển nhượng—
30/06/2009Universidad de Chile U21Curico UnidoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com