
Claudio Echeverri là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 80% | 71% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 29 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 3/4 | — | 6,89 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 18 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/3 | — | 6,09 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ K-League All Stars | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 2/4 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 17 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 17 | 12,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 18 | 15,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 18 | 18,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 18 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Manchester City | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 17/01/2026 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Manchester City | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Manchester City | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | River Plate | Manchester City | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Manchester City | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | River Plate | Manchester City | Hết hạn mượn 18.4982M € | 18,5 triệu € |
| 30/06/2023 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh22
- Thể lực35