Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudio Bravo

Argentinos JuniorsHậu vệARG
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Claudio Bravo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1133950003082%63%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/241 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/55 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claudio Bravo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseH 1-18000005/611/2—6,51
05/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 2-1dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralB 0-1830000035/39910/12—6,95
14/09/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-1450000019/2512/3—6,45
08/09/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 2-1dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsH 1-1900020052/6048/12—7,25
17/08/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 0-2dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20161950 nghìn €
08/10/201720100 nghìn €
07/05/201821300 nghìn €
17/12/201821600 nghìn €
05/08/2019222,5 triệu €
04/12/2019223,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
15/04/2021242,0 triệu €
08/07/2021242,0 triệu €
08/11/2021242,0 triệu €
17/08/2022252,0 triệu €
07/11/2022252,0 triệu €
21/08/2023262,0 triệu €
17/12/2023262,0 triệu €
12/06/2024271,8 triệu €
11/12/2024271,8 triệu €
04/06/2025281,5 triệu €
23/09/2025281,2 triệu €
16/12/202528800 nghìn €
21/05/202629600 nghìn €
16/09/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Portland TimbersArgentinos JuniorsHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
31/12/2020CA BanfieldPortland TimbersHết hạn mượn 1.3636M €1,4 triệu €
30/06/2017Club Atletico Banfield IICA BanfieldChuyển nhượng—
30/06/2015Banfield U20Club Atletico Banfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com