
Claudio Bravo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 3 | 395 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 63% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/241 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/55 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 9 | 10/12 | — | 6,95 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/60 | 4 | 8/12 | — | 7,25 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 15/04/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/09/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Portland Timbers | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 31/12/2020 | CA Banfield | Portland Timbers | Hết hạn mượn 1.3636M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2017 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh66
- Thể lực53