
Claudio Aquino là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
768Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 15 | 5 | 595 | 2 | 1 | 3 | 17 | 7 | 78% | 42% | 1 | 0 | 6,72 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 173 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 80% | 62% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 345/437 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/42 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/68 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/109 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 4-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 25/05/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 18/05/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 04/05/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 3-1 | 27 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 27/04/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | — | — | 6,97 |
| 20/04/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/45 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
| 06/04/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 51/60 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 02/04/2026 | Copa de la Liga | vs Huachipato | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/12/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/02/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 01/03/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 01/02/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 16/09/2025 | 34 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 34 | 900 nghìn € |
| 22/03/2026 | 34 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Velez Sarsfield | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Cerro Porteno | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Guaraní | Cerro Porteno | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 31/07/2018 | Club Atlético Unión | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | CA Independiente | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Belgrano | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | CA Independiente | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Fluminense - RJ | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 19/07/2016 | CA Independiente | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 20/01/2015 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | Defensa Y Justicia | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2012 | Ferrol Carril Oeste | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Ferro Carril Oeste II | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2008 | Lanus U20 | Club Ferro Carril Oeste II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật74
- Tư duy67
- Sức mạnh35
- Thể lực48