
Claudia Ibarra là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 456 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 75% | 22% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/163 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/40 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/26 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 5 | 2 | 5 | 20/23 | 0 | 0/1 | — | 8,50 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 0/3 | — | 5,58 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 1/8 | — | 5,67 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 3/6 | V | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 5-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,62 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/5 | — | — |