
Claudia Dickey là thủ môn 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.155Phút
68Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 24 | 2.155 | 68 | 0 | 6 | 84% | 100% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.155 phút · điểm TB 6,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 68
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 859/1012 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 134/277 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/14 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 0 | — | — | 6,09 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 5,50 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 32/39 | 0 | 4/4 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | — | — | 8,06 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | — | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 85 | 6 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | — | — | 8,43 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/39 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 163
- Chỉ số 240
- Chỉ số 457
- Chỉ số 357