
Clark Robertson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo DPMM FC.
Tiểu sử Clark Robertson
Ở vị trí hậu vệ, Clark Robertson hiện 33 tuổi và thi đấu cho DPMM FC, mang quốc tịch Scotland. Cao 188 cm, nặng 76 kg, cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 565 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/07/2026 từ Dundee F.C. sang DPMM FC, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 3 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 205 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/02/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/07/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/02/2013 | 19 | 225 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/10/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/10/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/03/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/03/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Dundee F.C. | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ashdod MS | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Portsmouth | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rotherham United | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Blackpool | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Aberdeen F.C. | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực53