Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clark Robertson

DPMM FCHậu vệSCO
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Clark Robertson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo DPMM FC.

Tiểu sử Clark Robertson

Ở vị trí hậu vệ, Clark Robertson hiện 33 tuổi và thi đấu cho DPMM FC, mang quốc tịch Scotland. Cao 188 cm, nặng 76 kg, cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 565 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/07/2026 từ Dundee F.C. sang DPMM FC, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—3327000000——00—
Cúp FA Malaysia2026-2027—2218000000——00—
Cúp Tổng thống Indonesia2026—3220500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 205 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clark Robertson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 3-2dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 1-3670010036/3802/3—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 225 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201117100 nghìn €
05/02/201218150 nghìn €
21/07/201218200 nghìn €
14/02/201319225 nghìn €
07/10/201320300 nghìn €
08/10/201421250 nghìn €
15/10/201522250 nghìn €
29/05/201622250 nghìn €
04/08/201622250 nghìn €
23/09/201825250 nghìn €
27/06/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
14/10/202027400 nghìn €
09/03/202127350 nghìn €
29/06/202127300 nghìn €
28/07/202228300 nghìn €
04/04/202329300 nghìn €
08/06/202329300 nghìn €
21/12/202330300 nghìn €
16/06/202430350 nghìn €
02/12/202431300 nghìn €
16/06/202531200 nghìn €
09/12/202532150 nghìn €
04/03/202632100 nghìn €
19/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Dundee F.C.DPMM FCChuyển nhượng—
30/06/2024Ashdod MSDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023PortsmouthAshdod MSChuyển nhượng—
30/06/2021Rotherham UnitedPortsmouthChuyển nhượng—
30/06/2018BlackpoolRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Aberdeen F.C.BlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2011Aberdeen FC U20 Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2009Aberdeen FC U17Aberdeen FC U20 Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com