
Clarisse Le Bihan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 77% | 52% | 1 | 0 | 4,71 |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 53% | 2 | 1 | 5,66 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 70% | 100% | 0 | 0 | 8,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 4,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/102 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/38 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 27/09/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Austria Wien (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/51 | 1 | 11/17 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/38 | 1 | 7/13 | Đ | 5,66 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs BK Hacken (nữ) | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/6 | V | 6,30 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 3/6 | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Napoli (nữ) | T 6-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 14/20 | 0 | 1/1 | — | 8,40 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/14 | 5 | 7/15 | — | 6,12 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 25/36 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 39/45 | 1 | 4/6 | — | 8,55 |
| 22/03/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 28/35 | 3 | 4/7 | — | 7,70 |