
Clarence Bitang
Hậu vệCMR
34Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Clarence Bitang là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CMR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/05/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/09/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/12/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/11/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/07/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Zawraa SC | Free player | Trở lại | — |
| 16/09/2024 | Hajer | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Al-Wehdat SC | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2022 | Kaisar Kyzylorda | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | FC Vardar Skopje | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2018 | Union sportive de Douala | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2016 | Free player | Union sportive de Douala | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2016 | Free player | Agrotikos Asteras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Olympiakos Volou | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Paniliakos AS Pyrgos | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2013 | Chainat Hornbill FC | Paniliakos AS Pyrgos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Wuachon United (2009-2013) | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Buriram United | Wuachon United (2009-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Les Astres FC | Buriram United | Chuyển nhượng | — |