
Citlali Hernandez
30Tuổi
160Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị
Citlali Hernandez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Saint Louis Athletica (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 443 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 71% | 53% | 2 | 0 | 3,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 3,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/166 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 2 | 2/2 | — | 6,76 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 3 | 3/6 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 6-1 | 45 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 13/18 | 1 | 4/4 | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/2 | — | — |