Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ciro Rius

Club Circulo DeportivoTiền đạoARG
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ciro Rius là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Circulo Deportivo.

Tiểu sử Ciro Rius

Ciro Rius, quốc tịch Argentina, là tiền đạo của Club Circulo Deportivo ở tuổi 37. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 27/10/1988. Trong mùa 2026, Ciro Rius có 5 trận và 209 phút thi đấu ở giải ARFC. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026, còn giá trị thị trường cao nhất từng được ghi là 1,0 triệu € vào năm 2012.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARFC2026—5220900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

ARFC · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 209 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 300 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 725 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20092075 nghìn €
17/05/200920300 nghìn €
05/10/200920200 nghìn €
20/01/201021200 nghìn €
20/04/201021100 nghìn €
31/12/201022700 nghìn €
29/06/201122900 nghìn €
01/08/2012231,0 triệu €
25/12/201224300 nghìn €
13/07/201526500 nghìn €
05/02/201627650 nghìn €
07/08/201627450 nghìn €
12/02/201728350 nghìn €
08/10/201728450 nghìn €
07/05/201829600 nghìn €
17/12/201830700 nghìn €
05/08/201930800 nghìn €
04/12/201931900 nghìn €
07/04/202031725 nghìn €
07/02/202132800 nghìn €
19/10/202132725 nghìn €
07/02/202233650 nghìn €
23/05/202233300 nghìn €
25/10/202233200 nghìn €
03/07/202334200 nghìn €
18/12/202335175 nghìn €
11/06/202435100 nghìn €
12/12/20243675 nghìn €
21/05/20253625 nghìn €
25/11/20253710 nghìn €
08/02/202637—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com