
Ciro Loreto
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Ciro Loreto là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sorrento F.C..
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ciro Loreto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 4/7 | V | 7,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 4 | 6/9 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Casarano | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/30 | 0 | 3/7 | — | 7,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Foggia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | 5/12 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 4 | 6/8 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Cavese | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 1 | 1/6 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/66 | 2 | 5/11 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/46 | 0 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 29/06/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.