Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ciro Alves

Java United F.C.Tiền đạoBRA
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ciro Alves là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Java United F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—204200300——006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ciro Alves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengH 1-12401000—0——6,50
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-21802000—0——7,00
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-18500000—0——5,85
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 0-28000000—0—V5,80
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 5-28000000—0——6,40
28/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 7-06700000—0———
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-28500000—0——6,40
19/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-48510000—0——6,90
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-29000000—0——5,60
03/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 1-18900000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 2,0 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 900 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €20112025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/2011222,0 triệu €
07/12/2011221,8 triệu €
05/02/2012221,2 triệu €
23/05/2012231,2 triệu €
28/07/201223900 nghìn €
05/12/201223500 nghìn €
09/03/201323500 nghìn €
25/08/201324400 nghìn €
07/08/201425300 nghìn €
31/01/201525250 nghìn €
11/02/201828350 nghìn €
02/07/201829350 nghìn €
30/04/201930300 nghìn €
26/12/201930350 nghìn €
07/04/202030300 nghìn €
16/06/202132250 nghìn €
13/12/202132350 nghìn €
21/07/202233375 nghìn €
09/03/202333350 nghìn €
16/08/202334325 nghìn €
15/02/202434300 nghìn €
14/07/202435275 nghìn €
05/12/202435250 nghìn €
28/05/202536225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy76
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com