
Ciro Alves là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Java United F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | H 1-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | 18 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 5-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 7-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 03/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 22 | 1,8 triệu € |
| 05/02/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2012 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 05/12/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/03/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/08/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/08/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 30/04/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/07/2022 | 33 | 375 nghìn € |
| 09/03/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 16/08/2023 | 34 | 325 nghìn € |
| 15/02/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 14/07/2024 | 35 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 36 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật54
- Tư duy76
- Sức mạnh36
- Thể lực43