
Ciprian·Marica
Tiền đạoROU
41Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ciprian·Marica là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 19 | 5,0 triệu € |
| 27/07/2007 | 21 | 7,0 triệu € |
| 31/12/2007 | 22 | 6,5 triệu € |
| 03/06/2008 | 22 | 5,5 triệu € |
| 17/11/2009 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2010 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2010 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/08/2010 | 24 | 6,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 25 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2011 | 25 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 25 | 3,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2014 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 28 | 2,5 triệu € |
| 25/01/2015 | 29 | 2,3 triệu € |
| 24/06/2015 | 29 | 1,8 triệu € |
| 17/01/2016 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/10/2016 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 01/07/2016 | Fotbal Club FCSB | Free Player | Trở lại | — |
| 14/01/2016 | Free Player | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2015 | Konyaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2014 | Getafe | Konyaspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/09/2013 | Free Player | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Schalke 04 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/07/2011 | VfB Stuttgart | Schalke 04 | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/07/2007 | FC Shakhtar Donetsk | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 01/01/2004 | FC Dinamo 1948 | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 01/07/2001 | FC Dinamo 1948 U19 | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |