Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cimo Röcker

Werder Bremen IIHậu vệGER
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cimo Röcker là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Werder Bremen II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
832Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—11983220000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 832 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/201218150 nghìn €
04/07/201218200 nghìn €
12/01/201318200 nghìn €
29/06/201319200 nghìn €
13/10/201319150 nghìn €
17/08/201420100 nghìn €
07/02/20152175 nghìn €
07/02/20162275 nghìn €
13/07/20162275 nghìn €
09/02/20172375 nghìn €
13/06/201723125 nghìn €
18/01/201823125 nghìn €
07/06/201824100 nghìn €
06/09/201824100 nghìn €
07/04/201925100 nghìn €
01/12/201925100 nghìn €
28/06/202026100 nghìn €
11/10/202026125 nghìn €
12/01/202126125 nghìn €
22/06/202127125 nghìn €
22/09/202127100 nghìn €
13/12/202127100 nghìn €
16/06/202228100 nghìn €
18/12/202228100 nghìn €
18/06/202329100 nghìn €
30/06/202329—
30/06/20243075 nghìn €
19/12/20243075 nghìn €
23/06/20253175 nghìn €
14/12/202531100 nghìn €
16/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Hertha Berlin IIWerder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2021FC Viktoria 1889 BerlinHertha Berlin IIChuyển nhượng—
02/07/2018Fortuna KölnFC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng Free—
28/01/2016Free PlayerFortuna KölnChuyển nhượng—
30/06/2015Hannover 96 AmFree PlayerTrở lại—
31/07/2014SV Werder BremenHannover 96 AmChuyển nhượng Free—
30/06/2012Werder Bremen U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2011Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
31/12/2007TV Jahn Schneverdingen YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com