
Cimo Röcker là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Werder Bremen II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
832Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 832 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 832 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/07/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/01/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/10/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/02/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/04/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/10/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/09/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | 29 | — |
| 30/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Hertha Berlin II | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Viktoria 1889 Berlin | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Fortuna Köln | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/01/2016 | Free Player | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hannover 96 Am | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2014 | SV Werder Bremen | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Werder Bremen U19 | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | TV Jahn Schneverdingen Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |