
Cihat Celik là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
544Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 544 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 78% | 57% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/225 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/63 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 4/8 | — | 6,97 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 2 | 3/4 | — | 7,51 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/5 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/2 | V | 6,08 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 4/5 | — | 5,83 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 3/9 | — | 6,32 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 7/10 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/40 | 0 | 4/6 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/08/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/11/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/02/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/02/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 425 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Kocaelispor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Akhisarspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Istanbulspor | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | FC Oss | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Gaziantep Futbol Kulübü | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Celik Zenica | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 24/01/2018 | Gaziantep Futbol Kulübü | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | FC Oss | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | NEC Nijmegen | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực45