Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cihan Kahraman

ViseuTiền vệTUR
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Cihan Kahraman là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Viseu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
568Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—885681045281%37%207,04
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/158 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/18 (44%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/58 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cihan Kahraman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-1671011119/2014/12V7,88
20/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADT 2-0790210310/1613/5—8,54
13/09/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-1680000014/1901/3—6,73
07/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteT 1-0670110114/1701/4—6,98
30/08/2026Primeira Ligavs FC PortoB 0-3700011222/2615/13—6,58
22/08/2026Primeira Liga@ MaritimoH 2-2690000213/1713/7V6,21
16/08/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 0-1750010022/2402/7—6,46
10/08/2026Primeira Liga@ BenficaH 2-2730100215/1913/7—6,98
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BH 0-0870011417/2115/11—6,94
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BT 2-0901021324/3038/13—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/201618100 nghìn €
22/01/201718100 nghìn €
26/06/201718100 nghìn €
21/01/201819100 nghìn €
18/06/201819100 nghìn €
06/09/201819100 nghìn €
07/04/201920150 nghìn €
01/12/201921150 nghìn €
28/06/202021150 nghìn €
12/01/202122100 nghìn €
22/06/202122100 nghìn €
16/01/202223275 nghìn €
16/03/202223325 nghìn €
09/06/202223300 nghìn €
14/11/202224225 nghìn €
02/04/202324425 nghìn €
22/06/202324400 nghìn €
13/12/202325200 nghìn €
19/06/202425100 nghìn €
15/12/202426200 nghìn €
22/06/202526275 nghìn €
21/12/202527400 nghìn €
23/06/202627800 nghìn €
28/09/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2023SamsunsporViseuHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
08/08/2021Hertha Berlin IISamsunsporHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
14/07/2020Berliner AK 07Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
01/09/20191. FC Union BerlinBerliner AK 07Chuyển nhượng—
29/06/2019FSV Union Furstenwalde1. FC Union BerlinCho mượn—
07/08/20181. FC Union BerlinFSV Union FurstenwaldeChuyển nhượng—
30/06/2017Union Berlin U191. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2015Union Berlin U17Union Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/20131.FC Union Berlin YouthUnion Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Türkiyemspor Berlin Youth1.FC Union Berlin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com