
Cieran Slicker là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Barnsley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 2 | 3 | 50% | — | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/24 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 12/24 | 0 | — | — | 6,81 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 27/56 | 0 | 2/2 | — | 5,61 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | — | — | 6,24 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 13/28 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barrow | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 27/44 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 5-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/31 | 0 | — | — | 6,28 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | H 2-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 19/36 | 0 | — | — | 7,07 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cambridge United | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/36 | 0 | — | — | 6,24 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 4 | 11/45 | 0 | — | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Ipswich Town | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Barnet | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Ipswich Town | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Manchester City U21 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Rochdale | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Manchester City U21 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 156
- Chỉ số 265
- Chỉ số 460
- Chỉ số 351