
Ciaron Harkin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Finn Harps.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
996Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland First Division | 2026 | — | 12 | 12 | 996 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland First Division · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 996 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 3/6 | V | 5,47 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
| 17/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,45 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 17/03/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 0/2 | V | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Sligo Rovers | Finn Harps | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Derry City | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | Coleraine | Derry City | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Derry City | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Coleraine | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Institute FC | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Derry City U19 | Institute FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực40