Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ciaron Brown

Oxford UnitedHậu vệNIR
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ciaron Brown là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Oxford United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.333Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—998101001182%69%006,73
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443422003278%71%106,95
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001178%83%006,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21910000062%87%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
452/551 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/80 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
75
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/56 (69%)
Không chiến thắng / thua
25 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/132 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/16 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/46 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/32 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ciaron Brown · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 2-1900000178/8604/7—6,85
16/10/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 1-1900010040/4326/6—7,40
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 2-1900000034/4501/2—6,65
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-0900010133/3703/4—7,00
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-0902022013/2125/5—8,03
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-0900000034/4606/9—6,43
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-0720000024/2801/3V6,34
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 1-1900000083/9814/8—6,34
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 3-0900000057/6802/2—6,45
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 4-0900000036/4502/2—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20202275 nghìn €
17/01/202123250 nghìn €
09/03/202123250 nghìn €
29/06/202123600 nghìn €
23/11/202123400 nghìn €
28/07/202224300 nghìn €
04/04/202325350 nghìn €
08/06/202325350 nghìn €
26/12/202325500 nghìn €
27/06/202426600 nghìn €
23/09/202426700 nghìn €
29/12/202426700 nghìn €
26/05/2025271,0 triệu €
02/12/2025271,0 triệu €
02/03/2026281,5 triệu €
27/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Cardiff CityOxford UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022Oxford UnitedCardiff CityCho mượn—
30/01/2022Cardiff CityOxford UnitedChuyển nhượng—
30/01/2021Livingston F.C.Cardiff CityCho mượn—
20/07/2020Cardiff CityLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2020Livingston F.C.Cardiff CityCho mượn—
07/01/2020Cardiff CityLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2019Livingston F.C.Cardiff CityCho mượn—
23/01/2019Cardiff CityLivingston F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2017Wealdstone FCCardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2016FC Bedfont SportsWealdstone FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh77
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com