
Ciaran Kelly là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
724Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 634 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 55% | 55% | 2 | 0 | 6,03 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 634 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/178 (55%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/53 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/89 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/37 | 1 | 7/13 | V | 5,60 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 4/10 | — | 5,63 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 2 | 3/7 | — | 6,16 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 6/9 | V | 5,39 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/24 | 1 | 8/17 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/26 | 2 | 10/16 | — | 5,74 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/12 | 2 | 7/11 | — | 6,28 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 47 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 4/6 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/30 | 2 | 5/15 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bradford City | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Bohemians | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | Ballymena United FC | Bohemians | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Bohemians | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | St. Patricks Athletic | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Drogheda United | St. Patricks Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | St. Patricks Athletic | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | St. Patricks U19 | St. Patricks Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy40
- Sức mạnh70
- Thể lực47