
Ciaran Brennan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.158Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.068 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 68% | 66% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 60% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.068 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/343 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/46 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/139 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 11/18 | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 2 | 7/13 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/26 | 5 | 8/16 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 3 | 9/12 | — | 6,68 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/28 | 3 | 7/12 | — | 6,58 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 6/9 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 2 | 10/13 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 6 | 11/13 | — | 6,41 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 6 | 8/11 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực52