
cian byrne là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Tiểu sử cian byrne
cian byrne là hậu vệ của câu lạc bộ Bohemians, mang quốc tịch Ireland và 23 tuổi, sinh ngày 31/01/2003. Cầu thủ cao 186 cm, thi đấu chân phải, có hợp đồng đến 29/11/2027 và giá trị thị trường 125 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 27 trận với 1652 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,61. Giao dịch gần nhất là việc cầu thủ được Bohemians nhận cho mượn từ Galway United FC vào ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.497Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1497Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 23 | 16 | 1.497 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 80% | 68% | 2 | 1 | 6,66 |
| Ireland FAI Cup | — | — | 3 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.497 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 806/996 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/170 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 118
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/132 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · 3 trận ra sân, 190 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/65 | 0 | 7/14 | V | 5,77 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/42 | 2 | 5/7 | Đ | 5,93 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/73 | 0 | 3/6 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 54/61 | 0 | 5/7 | — | 7,16 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/85 | 0 | 5/5 | — | 7,68 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/73 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/59 | 1 | 10/11 | — | 6,68 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 2 | 10/13 | — | 6,93 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Galway United FC | Bohemians | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | Bohemians | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Longford Town | Bohemians | Cho mượn | — |
| 23/02/2023 | Bohemians | Longford Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2022 | Bohemians U19 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | St Kevins Boys | Bohemians U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực48