
Christy Pym là thủ môn 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
26Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 25 | 6 | 13 | 62% | 100% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 54% | 100% | 0 | 0 | 5,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/377 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 99/242 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/44 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/26 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/43 | 0 | — | — | 5,96 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/39 | 0 | — | V | 6,19 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 5 | 3 | 0 | 23/43 | 0 | — | — | 7,17 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/37 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 36/48 | 0 | — | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 16/25 | 0 | — | — | 6,92 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 2-2 | 45 | 2 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 26/35 | 0 | — | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | — | — | 7,49 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/39 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 138
- Chỉ số 241
- Chỉ số 454
- Chỉ số 352