Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christy Manzinga

Charlotte IndependenceTiền đạoCOD
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Christy Manzinga là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Charlotte Independence.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
10Đá chính
892Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—2110892301341482%35%406,68

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 892 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/34
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
23/58
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/8/8
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/186 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/28 (10%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/131 (35%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 69
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christy Manzinga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026USL League Onevs New York CosmosT 3-056002009/1101/4—6,73
04/10/2026USL League One@ Sarasota ParadiseT 3-2620030210/1105/12—6,57
27/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCH 1-1710022111/1203/11—6,12
20/09/2026USL League One@ Richmond KickersT 2-1760044220/2102/11V6,91
17/09/2026USL League One@ Athletic Club BoiseH 1-175002007/914/9—6,41
13/09/2026USL League Onevs Westchester SCT 5-4741143120/2301/7V8,31
06/09/2026USL League One@ OmahaB 0-223001003/402/7—6,15
03/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineT 3-224000017/1102/6—6,21
29/08/2026USL League Onevs AV AltaT 5-0190010010/1105/5—6,82
23/08/2026USL League One@ Forward Madison FCH 1-117002014/501/6V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20192450 nghìn €
04/02/20202550 nghìn €
26/09/202126200 nghìn €
20/06/202227250 nghìn €
21/02/202328250 nghìn €
22/06/202328300 nghìn €
18/12/202328300 nghìn €
13/06/202429250 nghìn €
04/12/202429225 nghìn €
06/07/202530200 nghìn €
20/10/202530150 nghìn €
29/04/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com