
Christos Nonis
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Christos Nonis là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Christos Nonis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/08/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 19/04/2017 | 25 | — |
| 21/02/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 15/08/2026 | Ethnikos Piraeus | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Ilioupoli | Ethnikos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Panthrakikos | Ilioupoli | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | AER Afantou | Panthrakikos | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2023 | Nea Artaki FC | AER Afantou | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Zakynthos FC | Nea Artaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Irodotos | Zakynthos FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Aias Salamina | Irodotos | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2021 | Anagennisi Karditsa | Aias Salamina | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2021 | Pannafpliakos-Iraklis | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Thesprotos | Pannafpliakos-Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Olympiakos Volou | Thesprotos | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/07/2017 | Thesprotos | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/10/2016 | Chalki FC | Thesprotos | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/08/2016 | Kallithea | Chalki FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/08/2015 | Zakynthos FC | Kallithea | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/08/2014 | Asteras Magoulas | Zakynthos FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/07/2013 | Tyrnavos 2005 | Asteras Magoulas | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | SC Idar Oberstein | Tyrnavos 2005 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2010 | AE Larisa U19 | SC Idar Oberstein | Chuyển nhượng Free | — |