
Christos Mouzakitis là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 0% | 0 | 0 | 6,29 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/37 | 3 | 6/10 | — | 7,05 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/4 | — | 6,05 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 36/44 | 2 | 4/8 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2023 | 16 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 12/03/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 17 | 250 nghìn € |
| 25/09/2024 | 17 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 17 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2025 | 18 | 7,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 18 | 12,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 18 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 18 | 25,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 19 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Olympiacos Piraeus | Hull City | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Olympiakos Piraeus B | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Olympiakos Piraeus U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh49
- Thể lực42