Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christos Mandas

LazioThủ mônGRE
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Christos Mandas là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
33Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—77630281471%80%007,52
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119051281%—007,71
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,52

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/249 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/106 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,71

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christos Mandas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-09020326/400——6,74
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-19050028/370——7,89
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-0dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1dự bị000—0———
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-09070028/3601/2—9,47
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-29050225/3801/1—6,96
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-19051117/220——7,99
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-09010133/4302/2—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20171675 nghìn €
21/05/201816150 nghìn €
06/12/201817150 nghìn €
20/05/201917150 nghìn €
17/12/201918350 nghìn €
07/04/202018325 nghìn €
03/08/202018350 nghìn €
11/02/202119500 nghìn €
29/05/202119800 nghìn €
31/10/202120800 nghìn €
08/06/202220500 nghìn €
06/11/202221500 nghìn €
26/02/202321600 nghìn €
21/05/2023211,0 triệu €
19/12/2023221,0 triệu €
04/06/2024223,0 triệu €
17/12/2024235,0 triệu €
16/06/20252310,0 triệu €
06/10/2025247,0 triệu €
22/12/2025245,0 triệu €
08/03/20262410,0 triệu €
02/06/2026248,0 triệu €
21/09/20262510,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Bournemouth AFCLazioCho mượn—
26/01/2026LazioBournemouth AFCChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
31/08/2023OFI Crete FCLazioHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/01/2022Atromitos AthensOFI Crete FCChuyển nhượng—
27/07/2017Atromitos U19Atromitos AthensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực73
  • Chỉ số 182
  • Chỉ số 260
  • Chỉ số 473
  • Chỉ số 380
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com