
Christos Kourfalidis là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kallithea.
Tiểu sử Christos Kourfalidis
Christos Kourfalidis là tiền vệ người Greece, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kallithea. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,0 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất là việc gia nhập Kallithea từ Cosenza Calcio 1914 ngày 02/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Đợt mượn từ Cagliari sang Cosenza Calcio 1914 kết thúc ngày 31/07/2024, với phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/06/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Cagliari | Cosenza Calcio 1914 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2024 | Feralpisalo | Cagliari | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Cagliari | Feralpisalo | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | Cagliari U19 | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cagliari U20 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Foggia | Cagliari U20 | Cho mượn | — |
| 03/09/2019 | Cagliari U20 | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2018 | Makedonikos Litis | Cagliari U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh42
- Thể lực38