Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christos Hadjipaschalis

Hartford AthleticTiền vệCYP
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Christos Hadjipaschalis là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Hartford Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
472Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—1164720003061%50%106,16

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/154 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/21 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/57 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christos Hadjipaschalis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 1-158000007/901/4—5,97
26/09/2026USL Championshipvs Louisville City FCH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026USL Championship@ Las Vegas LightsH 1-1900010017/2813/9V6,26
17/09/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 2-04000003/30——6,65
13/09/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 3-1740000011/2326/11—6,11
09/09/2026USL Cupvs Colorado SpringsT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026USL Championship@ Detroit CityH 1-190001009/1715/8—6,49
30/08/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 3-2dự bị00000—0———
16/08/2026USL Championshipvs Miami FCT 2-1dự bị00000—0———
13/08/2026USL Cup@ Charlotte IndependenceT 4-236001018/911/6—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20181850 nghìn €
05/10/202021150 nghìn €
09/01/202323200 nghìn €
28/09/202324200 nghìn €
27/12/202324200 nghìn €
16/05/202424200 nghìn €
04/07/202424—
29/04/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com