
Christos Giousis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Nea Salamis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
400Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
400Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 400 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 400 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/05/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/03/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/03/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Karmiotissa Polemidion | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ethnikos Achnas FC | Karmiotissa Polemidion | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Karmiotissa Polemidion | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | AEL Larisa | Karmiotissa Polemidion | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Karmiotissa Polemidion | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | SC Telstar | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | AEK Athens B | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AEK Athens | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Panahaiki-2005 | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | AEK Athens | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Platanias FC | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | AEK Athens | Platanias FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | AEK Athens U19 | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực40