
Christos Albanis là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 147 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 34% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/35 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Kalamata F.C | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 4/16 | — | 5,96 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Olympiacos Piraeus | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 6/13 | — | 5,83 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Kallithea | T 3-1 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/07/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/04/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/12/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/05/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Andorra CF | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Gimnastic de Tarragona | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Andorra CF | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AEK Athens | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Andorra CF | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | AEK Athens | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Apollon Limassol FC | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | AEK Athens | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Apollon Smirnis | AEK Athens | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/08/2015 | SC Freiburg II | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eintracht Frankfurt II | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2013 | Werder Bremen U19 | Eintracht Frankfurt II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy72
- Sức mạnh36
- Thể lực30