
Christopher Willock là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 601 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/191 (87%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/42 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/54 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 2/7 | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/22 | 0 | 2/8 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 0 | 1/6 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 25/29 | 0 | 3/5 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 5/7 | — | 6,37 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 3/3 | — | 6,38 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 1,6 triệu € |
| 25/11/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 11/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | Queens Park Rangers | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | SL Benfica B | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Huddersfield Town | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | SL Benfica B | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | SL Benfica B | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal U21 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực27